cosmocampus profundus
Học thuậtThân thiện
A marine biologist carefully observes a cosmocampus profundus in a research aquarium.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cá biển: Tên khoa học của một loài cá ngựa hoặc cá chìa vôi nhỏ, thuộc họ Syngnathidae. Loài này có chiều dài cơ thể khoảng 23 cm (tương đương 8 inch).
- Phân bố địa lý: Loài cá này được tìm thấy ở vùng biển phía đông Florida (Hoa Kỳ) và khu vực phía tây Biển Caribbean.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Cosmocampus profundus is a species of pygmy pipehorse. (Cosmocampus profundus là một loài cá chìa vôi lùn.)
- Researchers discovered a population of Cosmocampus profundus off the coast of Florida. (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện một quần thể Cosmocampus profundus ngoài khơi bờ biển Florida.)
- This aquarium specializes in rare species like the Cosmocampus profundus. (Bể cá này chuyên về các loài quý hiếm như Cosmocampus profundus.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh phân loại học: Tên loài này thường được viết in nghiêng () trong các văn bản khoa học để tuân thủ quy ước đặt tên sinh vật.
- The genus Cosmocampus includes several species of pipefish. (Chi Cosmocampus bao gồm một số loài cá chìa vôi.)
- Trong văn cảnh bảo tồn: Có thể được nhắc đến khi thảo luận về đa dạng sinh học của hệ sinh thái biển Caribbean.
- Protecting coral reefs is vital for species such as Cosmocampus profundus. (Bảo vệ các rạn san hô là rất quan trọng đối với các loài như Cosmocampus profundus.)
Biến thể và từ gần giống
- Cosmocampus (Danh từ): Tên chi (genus) trong phân loại học, bao gồm một nhóm các loài cá chìa vôi và cá ngựa nhỏ.
- Pipehorse (Danh từ): Tên thông dụng trong tiếng Anh để chỉ nhóm cá có hình dáng lai giữa cá chìa vôi (pipefish) và cá ngựa (seahorse), trong đó có .
- Syngnathidae (Danh từ): Tên họ (family) trong phân loại học, bao gồm cá ngựa, cá chìa vôi và các loài tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Deepwater pipehorse: Tên thông dụng bằng tiếng Anh, ám chỉ môi trường sống ở vùng nước sâu ( trong tiếng Latin có nghĩa là "sâu").
- Pygmy pipehorse: Tên gọi chung cho các loài cá chìa vôi nhỏ.
Lưu ý
- Cosmocampus profundus là một thuật ngữ chuyên ngành sinh học/hải dương học. Trong tiếng Việt, thường giữ nguyên tên khoa học hoặc dịch mô tả là "cá chìa vôi lùn vùng biển sâu".
- Đây không phải là một từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày mà chủ yếu xuất hiện trong văn bản khoa học, báo cáo nghiên cứu hoặc tài liệu về đa dạng sinh học biển.
A marine biologist carefully observes a cosmocampus profundus in a research aquarium.
Noun
- loài cá dài khoảng 23cm, sống ở miền đông Florida và miền tây Caribbean